- Màn hình HMI MT6103iP Weintek
- Mã sản phẩm: MT6103iP
+ Là dòng được Weintek mới ra năm 2016 cùng với các dòng MT6071iP, MT8071iP với nhiều cả tiến so với version cũ như:
·+ Hiệu suất hoạt động được cải thiện hơn với bo mạch chủ được trang bị CPU Cortex A8 600Mhz (Xung nhịp gấp rưỡi so với MT6100i cũ = 400Mhz)
·LCD hiển thị sắc nét hơn với 16.000.000 màu (Model cũ chỉ 65k màu)
·+ Màn hình hiển thị độ phân giải cao: 1025x600
·+ Phần mềm lập trình bản Pro: EasyBuilder Pro V5 trở lên
·+ Cáp lập trình USB Micro phổ biến.
- Giá: 4.800.000 vnđ
- THÔNG TIN SẢN PHẨM
- Đặc tính kỹ thuật
- Ứng dụng
Chúng tôi là nhà nhập khẩu và phân phối chính thức Màn hình HMI hãng Weintek trên thị trường Việt Nam với giá thành cạnh tranh nhất, cam kết chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật lập trình 24/24. Bảo hành 12 tháng, giao hàng toàn quốc, miễn phí giao hàng nội thành TP.HCM.
Tổng quan về HMI Weintek MT6103iP:
+ Màn hình HMI MT6103iP là dòng được Weintek mới ra năm 2016 cùng với các dòng MT6071iP, MT8071iP với nhiều cả tiến so với version cũ như:
·+ Hiệu suất hoạt động được cải thiện hơn với bo mạch chủ được trang bị CPU Cortex A8 600Mhz (Xung nhịp gấp rưỡi so với MT6100i cũ = 400Mhz)
·+ LCD hiển thị sắc nét hơn với 16.000.000 màu (Model cũ chỉ 65k màu)
·+ Màn hình hiển thị độ phân giải cao: 1025x600
·+ Phần mềm lập trình bản Pro: EasyBuilder Pro V5 trở lên
·+ Cáp lập trình USB Micro phổ biến (Cáp sạc Smart Phone)
Hình ảnh thực tế sản phẩm:
Đặc Tính kỹ thuật:
Display |
Display |
10.1” TFT |
Resolution |
1024 x 600 |
|
Brightness (cd/m2) |
400 |
|
Contrast Ratio |
600:1 |
|
Backlight Type |
LED |
|
Backlight Life Time |
>25000 hrs. |
|
Colors |
16.2M |
|
LCD Viewing Angle (T/B/L/R) |
60/60/70/70 |
|
Touch Panel |
Type |
4-wire Resistive Type |
Accuracy |
Active Area Length(X)±2%, Width(Y)±2% |
|
Memory |
Flash |
128 MB |
RAM |
128 MB |
|
Processor |
32 Bits RISC Cortex-A8 600MHz |
|
I/O Port |
SD Card Slot |
N/A |
USB Host |
USB 2.0 x 1 |
|
USB Client |
USB 2.0 x 1 (Micro USB) |
|
Ethernet |
N/A |
|
COM Port |
Con.A: COM2 RS–485 2W/4W, COM3 RS–485 2WCon.B: COM1RS–232 4W/ COM3 RS–232 2W* |
|
RS-485 Dual Isolation |
N/A |
|
CAN Bus |
N/A |
|
HDMI |
N/A |
|
Audio Output |
N/A |
|
Video Input |
N/A |
|
RTC |
Built-in |
|
Power |
Input Power |
24±20% VDC |
Power Consumption |
650mA@24VDC |
|
Power Isolation |
Built-in |
|
Voltage Resistance |
500VAC (1 min.) |
|
Isolation Resistance |
Exceed 50MΩ at 500VDC |
|
Vibration Endurance |
10 to 25Hz (X, Y, Z direction 2G 30 minutes) |
|
Specification |
PCB Coating |
N/A |
Enclosure |
Plastic |
|
Dimensions WxHxD |
271 x 213 x 36.4 mm |
|
Panel Cutout |
260 x 202 mm |
|
Weight |
Approx. 1 kg |
|
Mount |
Panel mount |
|
Environment |
Protection Structure |
NEMA4 / IP65 Compliant Front Panel |
Storage Temperature |
-20° ~ 60°C (-4° ~ 140°F) |
|
Operating Temperature |
0° ~ 50°C (32° ~ 122°F) |
|
Relative Humidity |
10% ~ 90% (non-condensing) |
|
Certificate |
CE |
CE marked |
Software |
HMI DELTA DOP-110WS 10.1inch Ethernet
Giá: 7.400.000 vnđ
TÀI LIỆU LẬP TRÌNH HMI DELTA CƠ BẢN
Giá: Liên hệ
Màn hình text OP325-A-S V8.0
Giá: Liên hệ
Màn hình text OP320-A-S V8.0
Giá: Liên hệ
Màn hình text OP325-A V8.0
Giá: Liên hệ
Màn hình text OP320-A V8.0
Giá: Liên hệ
HMI SAMKOON SA-035F
Giá: 2.020.000 vnđ
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- PLC DELTA
- PLC Delta DVP-SS2
- PLC Delta DVP-SX2
- PLC Delta DVP-SV2
- PLC Delta DVP-SA2
- PLC Delta DVP-SE
- PLC DELTA DVP-ES2
- PLC Delta DVP-EC3
- Mô Đun Mở Rộng PLC Delta
- Hỗ Trợ Lập Trình PLC Delta
- PLC Delta DVP-ES3
- PLC Delta DVP-EH3
- PLC Delta DVP-EX2
- PLC Delta DVP-20PM
- PLC Delta DVP-12SC
- PLC DELTA DVP-MC
- Communication Converter
- PLC MITSHUBISHI
- PLC SIEMENS
- PLC OMRON
- PLC XINJE
- PLC INVT
- PLC DELTA
- MÀN HÌNH HMI
- AC SERVO
- BIẾN TẦN
- THIẾT BỊ HỖ TRỢ
- BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ
- LÀM TỦ ĐIỆN PLC
- GIẢI PHÁP KỸ THUẬT