- HMI OMRON NB5Q-TW00B 5.6inch
- Mã sản phẩm: NB5Q-TW00B
- Kích thước màn hình 5.6 inch
- Độ phân giải 320 x 240 pixels
- Hỗ trợ COM RS232/422/485
- PLC giao tiếp: Omron, Mitsubishi,…
- Giá: 4.500.000 vnđ
- THÔNG TIN SẢN PHẨM
- Đặc tính kỹ thuật
- Ứng dụng
TFT QVGA 5.6″ inch 320×234
Màn hình LCD TFT 6.536 màu, bộ nhớ 12 MB, cổng lập trình USB 2.0 tốc độ cao.
Miễn phí phần mềm MB designer.
02 cổng truyền thông RS232C và RS232C/422A/485 đồng thời .
Hỗ trợ kết nối nhiều PLC hãng khác.
Chất lượng cao, giá thành hợp lý
Thông số Kỹ Thuật Màn hình HMI Omron NB5Q-TW00B:
|
Kích thước màn hình |
5.6 inch |
|
Màu sắc màn hình |
65,536 colors |
|
Bộ nhớ trong |
128Mb |
|
Loại phím bấm |
Không |
|
Chuẩn kết nối vật lý |
RS-232C, RS-422A, RS-485, USB Slave |
|
Dây cáp (Bán riêng) |
NB-RSEXT-2M, XW2Z-200T, XW2Z-500T |
|
Phụ kiện khác (Bán riêng) |
NB10W-KBA04, NB3Q-KBA04, NB5Q-ATT01, NB5Q-KBA04, NB7W-KBA04 |
|
Loại |
HMI |
|
Độ phân giải màn hình |
320×234 pixel |
|
Loại màn hình |
Color TFT LCD |
|
Đèn nền |
Yes |
|
Kiểu cảm ứng |
Resistive |
|
Điện áp nguồn cấp |
24VDC |
|
Hệ điều hành |
Microsoft Windows XP (SP3 or higher), Microsoft Windows Vista (32-bit or 64-bit edition), Microsoft Windows 7 (32-bit or 64-bit edition), Microsoft Windows 8 (32-bit or 64-bit edition), Microsoft Windows 8.1 (32-bit or 64-bit edition), Microsoft Windows 10 (32-bit or 64-bit edition) […] |
|
Chức năng |
Printer connection |
|
Vật liệu vỏ Chức năng |
Plastic |
|
Phương pháp lắp đặt |
Flush mounting |
|
Lỗ cắt |
H172.4xV131mm |
|
Nhiệt độ môi trường |
0…50°C |
|
Độ ẩm môi trường |
10…90% |
|
Khối lượng tương đối |
620g |
|
Chiều rộng tổng thể |
184mm |
|
Chiều cao tổng thể |
142mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
46mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP65 |
|
Thiết bị tương thích |
Allen-Bradley ( Rockwell): CompactLogix series, Allen-Bradley ( Rockwell): ControlLogix series, Allen-Bradley ( Rockwell): SLC500 series, Allen-Bradley ( Rockwell:) MicroLogix series, Delra: DVP series, GE Fanuc: 90-30 series, GE Fanuc: VersaMax Micro & Nano series, GE Fanuc: VersaMax series, Keyence KV series : KV-3000, Keyence KV series: KV-5000, LG (LS): Master-K series, LG (LS): XGT series, Mitsubishi: communication expansion board FX series, Mitsubishi: CPU ethernet port L series, Mitsubishi: CPU ethernet port QnU series, Mitsubishi: CPU ethernet port QnUDV series, Mitsubishi: FX series, Mitsubishi: QnU series, Mitsubishi: ethernet communication unit L series, Mitsubishi: ethernet communication unit Q series, Mitsubishi: serial sommunication unit L series, Mitsubishi: serial sommunication unit Q series, Omron: C series, Omron: CJ series, Omron: CJ2 series, Omron: CS series, Omron: G9SP series, Omron: NJ series, Omron: NX1 series, Omron: NX1P series, Panasonic: FP series, Schneider: Nano series, Schneider: Premium series, Schneider: TSX-Micro series, Schneider: Twido series, Siemens: S7-200 series, Siemens: S7-300 series, Siemens: S7-400 series, Siemens: S7-1200 series, Siemens: S7-200 ( smart) series, Omron: CP series […] |
Hình ảnh thực tế Màn hình HMI Omron NB5Q-TW00B:

Kích thước Màn hình HMI Omron NB5Q-TW00B:

TÀI LIỆU LIÊN QUAN
Catalog NB Series : Download
Tài liệu kết nối PLC : Download
Phần mềm lập trình NB- Designer : Download
Tài liệu hướng dẫn sử dụng NB-Designer : Download
Thông số Kỹ Thuật Màn hình HMI Omron NB5Q-TW00B:
|
Kích thước màn hình |
5.6 inch |
|
Màu sắc màn hình |
65,536 colors |
|
Bộ nhớ trong |
128Mb |
|
Loại phím bấm |
Không |
|
Chuẩn kết nối vật lý |
RS-232C, RS-422A, RS-485, USB Slave |
|
Dây cáp (Bán riêng) |
NB-RSEXT-2M, XW2Z-200T, XW2Z-500T |
|
Phụ kiện khác (Bán riêng) |
NB10W-KBA04, NB3Q-KBA04, NB5Q-ATT01, NB5Q-KBA04, NB7W-KBA04 |
|
Loại |
HMI |
|
Độ phân giải màn hình |
320×234 pixel |
|
Loại màn hình |
Color TFT LCD |
|
Đèn nền |
Yes |
|
Kiểu cảm ứng |
Resistive |
|
Điện áp nguồn cấp |
24VDC |
|
Hệ điều hành |
Microsoft Windows XP (SP3 or higher), Microsoft Windows Vista (32-bit or 64-bit edition), Microsoft Windows 7 (32-bit or 64-bit edition), Microsoft Windows 8 (32-bit or 64-bit edition), Microsoft Windows 8.1 (32-bit or 64-bit edition), Microsoft Windows 10 (32-bit or 64-bit edition) […] |
|
Chức năng |
Printer connection |
|
Vật liệu vỏ Chức năng |
Plastic |
|
Phương pháp lắp đặt |
Flush mounting |
|
Lỗ cắt |
H172.4xV131mm |
|
Nhiệt độ môi trường |
0…50°C |
|
Độ ẩm môi trường |
10…90% |
|
Khối lượng tương đối |
620g |
|
Chiều rộng tổng thể |
184mm |
|
Chiều cao tổng thể |
142mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
46mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP65 |
|
Thiết bị tương thích |
Allen-Bradley ( Rockwell): CompactLogix series, Allen-Bradley ( Rockwell): ControlLogix series, Allen-Bradley ( Rockwell): SLC500 series, Allen-Bradley ( Rockwell:) MicroLogix series, Delra: DVP series, GE Fanuc: 90-30 series, GE Fanuc: VersaMax Micro & Nano series, GE Fanuc: VersaMax series, Keyence KV series : KV-3000, Keyence KV series: KV-5000, LG (LS): Master-K series, LG (LS): XGT series, Mitsubishi: communication expansion board FX series, Mitsubishi: CPU ethernet port L series, Mitsubishi: CPU ethernet port QnU series, Mitsubishi: CPU ethernet port QnUDV series, Mitsubishi: FX series, Mitsubishi: QnU series, Mitsubishi: ethernet communication unit L series, Mitsubishi: ethernet communication unit Q series, Mitsubishi: serial sommunication unit L series, Mitsubishi: serial sommunication unit Q series, Omron: C series, Omron: CJ series, Omron: CJ2 series, Omron: CS series, Omron: G9SP series, Omron: NJ series, Omron: NX1 series, Omron: NX1P series, Panasonic: FP series, Schneider: Nano series, Schneider: Premium series, Schneider: TSX-Micro series, Schneider: Twido series, Siemens: S7-200 series, Siemens: S7-300 series, Siemens: S7-400 series, Siemens: S7-1200 series, Siemens: S7-200 ( smart) series, Omron: CP series […] |
Dùng cho các nhà chế tạo máy, nhà máy dùng kích thước 5.6inch.
- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- PLC DELTA ĐÀI LOAN
- PLC DELTA DVP-SS2
- PLC DELTA DVP-SX2
- PLC DELTA DVP-SV2
- PLC DELTA DVP-SA2
- PLC DELTA DVP-SE
- PLC DELTA DVP-ES2
- PLC DELTA DVP-EC3
- MÔ ĐUN PLC DELTA
- HỖ TRỢ LẬP TRÌNH PLC DELTA
- PLC DELTA DVP-ES3
- PLC DELTA DVP-EH3
- PLC DELTA DVP-EX2
- PLC DELTA DVP-20PM
- PLC DELTA DVP-12SC
- PLC DELTA DVP-MC
- COMMUNICATION CONVERTER
- PLC MITSHUBISHI
- PLC XINJE
- PLC SIEMENS
- PLC OMRON
- PLC INVT
- PLC DELTA ĐÀI LOAN
- MÀN HÌNH HMI
- AC SERVO
- THIẾT BỊ HỖ TRỢ
- BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ
- ĐỘNG CƠ BƯỚC - STEP
- LÀM TỦ ĐIỆN PLC
- GIẢI PHÁP KỸ THUẬT
HMI DELTA DOP-110WS 10.1inch Ethernet
Giá: 8.000.000 vnđ
Driver động cơ bước DM860H
Giá: 1.500.000 vnđ
Biến tần Ihtek S100-2S0007N-A
Giá: 1.699.000 vnđ
BIẾN TẦN SLANVERT 0.75KW 220V HOPE65G0.75S2B
Giá: 1.650.000 vnđ
ĐỒNG HỒ NHIỆT ĐỘ DELTA DTK4848R12
Giá: 1.020.000 vnđ
HMI Delta kết nối PLC Delta DOP-DVP
Giá: 200.000 vnđ
Module Analog input 4AI 14Bit Delta DVP04AD-S2
Giá: 2.700.000 vnđ
Biến tần Shihlin SL3-021-0.4K 1 Pha 220V Công suất 0.4Kw
Giá: 1.580.000 vnđ
HMI Mitsubishi GS2107-WTBD-N
Giá: 4.090.000 vnđ
Bộ nguồn 24V 50W PMT-24V50W2BA
Giá: 220.000 vnđ
CÁP LẬP TRÌNH PLC MITSUBISHI USB-SC09-FX
Giá: 300.000 vnđ
HMI PROFACE PFXGP4402WADW-GP4402WW
Giá: 6.500.000 vnđ
Module Delta DVP16SP11T (8 ngõ vào + 8 ngõ ra Transistor)
Giá: 1.200.000 vnđ
Module Delta DVP16SP11R (8 ngõ vào + 8 ngõ ra Relay)
Giá: 1.200.000 vnđ
PLC Delta DVP16ES200T (8 in / 8 out Transistor)
Giá: 2.300.000 vnđ
HMI Delta DOP-103BQ 4.3 inch cơ bản
Giá: 2.100.000 vnđ
PLC Delta DVP12SA211T (8 in / 4 out Transistor)
Giá: 2.300.000 vnđ
PLC Delta DVP14SS211R (8 in / 6 out Relay) PLC Gía Rẻ
Giá: 1.450.000 vnđ
Động cơ bước 86HS085
Giá: 1.200.000 vnđ
HMI Delta kết nối PLC Mitsubishi DOP-FX
Giá: 200.000 vnđ
Biến tần Shihlin SL3-021-0.75K 1 Pha 220V Công suất 0.75Kw
Giá: 1.680.000 vnđ
Biến tần Delta VFD007M21A
Giá: 1.850.000 vnđ
Biến tần Shihlin 0.75Kw 1P 220V SS2-021-0.75K
Giá: 2.480.000 vnđ
HMI Delta DOP-107BV 7 inch cơ bản
Giá: 2.100.000 vnđ
PLC Delta DVP14SS211T (8 in / 6 out Transistor) PLC Gía Rẻ
Giá: 1.450.000 vnđ
BIẾN TẦN DELTA 0.75KW 220V VFD007EL21W-1 GIÁ TỐT NHẤT CO,CQ ĐẦY ĐỦ
Giá: 2.000.000 vnđ
Biến tần Shihlin SC3-021-0.75K 1 Pha 220V Công suất 0.75Kw
Giá: 1.950.000 vnđ
PLC Delta DVP28SA211T (16 in / 12 out Transistor)
Giá: 3.050.000 vnđ
HMI Delta DOP-110CS 10 inch cơ bản
Giá: 4.950.000 vnđ
Bộ lập trình PLC Delta DVP20SX211T 4AI/2A0 Xử Lý Analog
Giá: 4.100.000 vnđ
HMI MITSUBISHI GS2110-WTBD-N
Giá: 8.400.000 vnđ
Màn hình Delta TP04G-AS2 3inch
Giá: Liên hệ
BỘ ĐIỀU KHIỂN SERVO ASD-B3-0421-L 400W
Giá: 3.900.000 vnđ
Mô đun FX2N-16EX
Giá: 910.000 vnđ
PLC Delta DVP28SS211T (16 in / 12 out Transitor) Loại giá rẻ
Giá: 2.400.000 vnđ
CÁP LẬP TRÌNH PLC DELTA
Giá: 300.000 vnđ
BỘ SERVO DELTA B2 400W GIÁ RẺ
Giá: 7.000.000 vnđ
PLC Mitsubishi FX1S-20MR-001 (12 In / 8 Out Relay)
Giá: 1.900.000 vnđ
BỘ SERVO DELTA B2 750W GIÁ RẺ
Giá: 8.000.000 vnđ
ĐỘNG CƠ SERVO DELTA ECMA-C20604RS 400W
Giá: 4.000.000 vnđ
Biến tần Janson Control FC110-4T-0.75G
Giá: 100 vnđ
HMI DELTA DOP-107CV 7inch 2 cổng COM Độc lập
Giá: 3.900.000 vnđ
BỘ SERVO DELTA B2 1KW GIÁ RẺ
Giá: 12.000.000 vnđ
HMI DELTA DOP-107DV 7inch Ethernet Delta
Giá: 3.500.000 vnđ
BỘ SERVO DELTA B2 1.5KW GIÁ RẺ
Giá: 15.000.000 vnđ
ECMA-C20807RS
Giá: 5.000.000 vnđ
BỘ SERVO DELTA B2 2KW GIÁ RẺ
Giá: 18.000.000 vnđ
HMI DELTA DOP-107WV 7inch Ethernet 2 Cổng COM độc lập
Giá: 5.900.000 vnđ
BỘ SERVO DELTA B2 3KW GIÁ RẺ
Giá: 28.000.000 vnđ
ĐỘNG CƠ SERVO DELTA ECMA-E21310RS 1KW
Giá: 8.622.000 vnđ
Cáp Servo Delta ASDA-B2/AB
Giá: 350.000 vnđ
ĐỘNG CƠ SERVO DELTA ECMA-E21315RS 1.5KW
Giá: 11.039.000 vnđ
HMI DELTA DOP-110IS 10.1inch Ethernet Cao cấp
Giá: 8.500.000 vnđ
ĐỘNG CƠ ECM-B3M-C20604SS1 400W CÓ THẮNG
Giá: 5.490.000 vnđ




















